越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“loang lổ” (1)
loang lổ
英语
形stained, mottled
Bức tường cũ kỹ với những vết loang lổ.
The old wall was mottled with stains.
相关词“loang lổ” (0)
未找到相关词。
短语“loang lổ” (1)
Bức tường cũ kỹ với những vết loang lổ.
The old wall was mottled with stains.
